части́ца
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- hạt, hạt nhỏкрупинка
- Phần nhỏ, bộ phận, hạt
- phần nhỏ, mảnh nhỏнебольшая часть
- Trợ từ, ngữ khí từ, phụ từ, phụ ngữ, tiểu từ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | части́ца | части́цы |
| Sinh cách | части́цы | части́ц |
| Tặng cách | части́це | части́цам |
| Đối cách | части́цу | части́цы |
| Công cụ cách | части́цей, части́цею | части́цами |
| Giới cách | части́це | части́цах |
Ví dụ
- частицаы пылиnhững hạt bụi
- элементарная частицаhạt cơ bản
- нейтральная частицаhạt trung hòa