части́ца частица

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. hạt, hạt nhỏкрупинка
  2. Phần nhỏ, bộ phận, hạt
  3. phần nhỏ, mảnh nhỏнебольшая часть
  4. Trợ từ, ngữ khí từ, phụ từ, phụ ngữ, tiểu từ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchчасти́цачасти́цы
Sinh cáchчасти́цычасти́ц
Tặng cáchчасти́цечасти́цам
Đối cáchчасти́цучасти́цы
Công cụ cáchчасти́цей, части́цеючасти́цами
Giới cáchчасти́цечасти́цах

Ví dụ

  • частицаы пыли
    những hạt bụi
  • элементарная частица
    hạt cơ bản
  • нейтральная частица
    hạt trung hòa

Từ liên quan