препя́тствие препятствие

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Chướng ngạivật
  2. cản trở, trở lực, trở ngại, trăn trở, trắc trở, mắc míuđiều, sựперен.
  3. hàng ráo chắn, rạбарьерchắn
  4. Vật chướng ngại, chướng ngại vật, chướng ngại

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпрепя́тствиепрепя́тствия
Sinh cáchпрепя́тствияпрепя́тствий
Tặng cáchпрепя́тствиюпрепя́тствиям
Đối cáchпрепя́тствиепрепя́тствия
Công cụ cáchпрепя́тствиемпрепя́тствиями
Giới cáchпрепя́тствиипрепя́тствиях

Ví dụ

  • бег с препятствиями
    [cuộc] chạy vượt rào
  • скачка с препятствиями
    [cuộc] đua ngựa vượt chướng ngại, thi ngựa vượt rào
  • преодолеть все препятствия
    vượt qua mọi cản trở (trở ngại, chướng ngại)

Từ liên quan