сло́жность сложность

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Phức tạp, rắc rối

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсло́жностьсло́жности
Sinh cáchсло́жностисло́жностей
Tặng cáchсло́жностисло́жностям
Đối cáchсло́жностьсло́жности
Công cụ cáchсло́жностьюсло́жностями
Giới cáchсло́жностисло́жностях

Ví dụ

  • сложности
    (трудностьи) [những] nỗi khó khăn, sự trở ngại, điều rắc rối, vấn đề phức tạp

Từ đồng nghĩa