сло́жность
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Phức tạp, rắc rối
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сло́жность | сло́жности |
| Sinh cách | сло́жности | сло́жностей |
| Tặng cách | сло́жности | сло́жностям |
| Đối cách | сло́жность | сло́жности |
| Công cụ cách | сло́жностью | сло́жностями |
| Giới cách | сло́жности | сло́жностях |
Ví dụ
- сложности(трудностьи) [những] nỗi khó khăn, sự trở ngại, điều rắc rối, vấn đề phức tạp
