трудоёмкость

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. cường độ lao động
  2. mức hao phí lao động
  3. Tốn công, tốn sức, công phu, hao phí lao động

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтрудоёмкостьтрудоёмкости
Sinh cáchтрудоёмкоститрудоёмкостей
Tặng cáchтрудоёмкоститрудоёмкостям
Đối cáchтрудоёмкостьтрудоёмкости
Công cụ cáchтрудоёмкостьютрудоёмкостями
Giới cáchтрудоёмкоститрудоёмкостях