трудоёмкость
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- cường độ lao động
- mức hao phí lao động
- Tốn công, tốn sức, công phu, hao phí lao động
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | трудоёмкость | трудоёмкости |
| Sinh cách | трудоёмкости | трудоёмкостей |
| Tặng cách | трудоёмкости | трудоёмкостям |
| Đối cách | трудоёмкость | трудоёмкости |
| Công cụ cách | трудоёмкостью | трудоёмкостями |
| Giới cách | трудоёмкости | трудоёмкостях |