труди́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể утруди́тьlàm phiền, gây khó nhọc
Nghĩa
- bắt làm việc, làm phiền, làm bận rộn, gây khó khăn
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | тружу́ |
| ты | тру́дишь |
| он / она / оно | тру́дит |
| мы | тру́дим |
| вы | тру́дите |
| они | тру́дят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | труди́л |
| Giống cái | труди́ла |
| Giống trung | труди́ло |
| Số nhiều | труди́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | труди́ |
| Số nhiều | труди́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | трудя́щий | труди́вший |
| Bị động | труди́мый | тружённый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | трудя́ | трудив, трудивши |