сплав

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. hợp kim

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchспла́вспла́вы
Sinh cáchспла́васпла́вов
Tặng cáchспла́вуспла́вам
Đối cáchспла́вспла́вы
Công cụ cáchспла́вомспла́вами
Giới cáchспла́веспла́вах

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa