сплавля́ться сплавляться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. hòa tan, nóng chảy, kết hợptogether
  2. trôi theo dòng, chèo thuyền xuôi dòng, vận chuyển bằng bèdown a river

Chia động từ

Hiện tại
ясплавля́юсь
тысплавля́ешься
он / она / оносплавля́ется
мысплавля́емся
высплавля́етесь
онисплавля́ются
Quá khứ
Giống đựcсплавля́лся
Giống cáiсплавля́лась
Giống trungсплавля́лось
Số nhiềuсплавля́лись
Mệnh lệnh
Số ítсплавля́йся
Số nhiềuсплавля́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngсплавля́ющийсясплавля́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từсплавля́ясьсплавлявшись