спла́вщик
danh từđộng vật
Nghĩa
- Người thả bè gỗ, chân sào
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | спла́вщик | спла́вщики |
| Sinh cách | спла́вщика | спла́вщиков |
| Tặng cách | спла́вщику | спла́вщикам |
| Đối cách | спла́вщика | спла́вщиков |
| Công cụ cách | спла́вщиком | спла́вщиками |
| Giới cách | спла́вщике | спла́вщиках |