сплыва́ть сплывать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. trôi đi, trôi dạt, trôi xa

Chia động từ

Hiện tại
ясплыва́ю
тысплыва́ешь
он / она / оносплыва́ет
мысплыва́ем
высплыва́ете
онисплыва́ют
Quá khứ
Giống đựcсплыва́л
Giống cáiсплыва́ла
Giống trungсплыва́ло
Số nhiềuсплыва́ли
Mệnh lệnh
Số ítсплыва́й
Số nhiềuсплыва́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngсплыва́ющийсплыва́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từсплыва́ясплывав, сплывавши