сплыва́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- trôi đi, trôi dạt, trôi xa
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | сплыва́ю |
| ты | сплыва́ешь |
| он / она / оно | сплыва́ет |
| мы | сплыва́ем |
| вы | сплыва́ете |
| они | сплыва́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | сплыва́л |
| Giống cái | сплыва́ла |
| Giống trung | сплыва́ло |
| Số nhiều | сплыва́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | сплыва́й |
| Số nhiều | сплыва́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | сплыва́ющий | сплыва́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | сплыва́я | сплывав, сплывавши |