пла́вки
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số nhiều
Nghĩa
- Xi-líp, quần tắm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | пла́вки |
| Sinh cách | — | пла́вок |
| Tặng cách | — | пла́вкам |
| Đối cách | — | пла́вки |
| Công cụ cách | — | пла́вками |
| Giới cách | — | пла́вках |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | пла́вки |
| Sinh cách | — | пла́вок |
| Tặng cách | — | пла́вкам |
| Đối cách | — | пла́вки |
| Công cụ cách | — | пла́вками |
| Giới cách | — | пла́вках |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пла́вка | пла́вки |
| Sinh cách | пла́вки | пла́вок |
| Tặng cách | пла́вке | пла́вкам |
| Đối cách | пла́вку | пла́вки |
| Công cụ cách | пла́вкой, пла́вкою | пла́вками |
| Giới cách | пла́вке | пла́вках |
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | пла́вкий | пла́вкое | пла́вкая | пла́вкие |
| Sinh cách | пла́вкого | пла́вкого | пла́вкой | пла́вких |
| Tặng cách | пла́вкому | пла́вкому | пла́вкой | пла́вким |
| Đối cách | пла́вкий, пла́вкого | пла́вкое | пла́вкую | пла́вкие, пла́вких |
| Công cụ cách | пла́вким | пла́вким | пла́вкой, пла́вкою | пла́вкими |
| Giới cách | пла́вком | пла́вком | пла́вкой | пла́вких |
| Dạng ngắn | пла́вок | пла́вко | пла́вка//плавка́ | пла́вки |