пла́вить плавить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Nấu chảy, đúc, luyện

Chia động từ

Hiện tại
япла́влю
тыпла́вишь
он / она / онопла́вит
мыпла́вим
выпла́вите
онипла́вят
Quá khứ
Giống đựcпла́вил
Giống cáiпла́вила
Giống trungпла́вило
Số nhiềuпла́вили
Mệnh lệnh
Số ítпла́вь
Số nhiềuпла́вьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпла́вящийпла́вивший
Bị độngплавимыйпла́вленный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпла́вяплавив, плавивши