сплавля́ть сплавлять

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. đưa theo dòng nước, thả theo dòngотправлять вплавь по течению реки
  2. đưa theo dòng, thả trôi theo dòng
  3. nấu chảy, hợp kim hóa
  4. đóng bè, thả bè theo dòngотправлять вплавь по течению реки

Chia động từ

Hiện tại
ясплавля́ю
тысплавля́ешь
он / она / оносплавля́ет
мысплавля́ем
высплавля́ете
онисплавля́ют
Quá khứ
Giống đựcсплавля́л
Giống cáiсплавля́ла
Giống trungсплавля́ло
Số nhiềuсплавля́ли
Mệnh lệnh
Số ítсплавля́й
Số nhiềuсплавля́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngсплавля́ющийсплавля́вший
Bị độngсплавля́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từсплавля́ясплавляв, сплавлявши