си́нтез синтез

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. hóa hợpsự
  2. Tổng hợp
  3. tổng hợp, hợp đềсоединение

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchси́нтезси́нтезы
Sinh cáchси́нтезаси́нтезов
Tặng cáchси́нтезуси́нтезам
Đối cáchси́нтезси́нтезы
Công cụ cáchси́нтезомси́нтезами
Giới cáchси́нтезеси́нтезах

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa