си́нтез
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- hóa hợpsự
- Tổng hợp
- tổng hợp, hợp đềсоединение
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | си́нтез | си́нтезы |
| Sinh cách | си́нтеза | си́нтезов |
| Tặng cách | си́нтезу | си́нтезам |
| Đối cách | си́нтез | си́нтезы |
| Công cụ cách | си́нтезом | си́нтезами |
| Giới cách | си́нтезе | си́нтезах |