след

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. dấu hiệuхарактерный отпечаток тж.
  2. dấu, vết, vệt, dấu vết, dấu tíchотпечаток
  3. vết tích, dấu vết, dấu tích, tung tíchостаток чего-л.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchследследы́
Sinh cáchсле́даследо́в
Tặng cáchсле́дуследа́м
Đối cáchследследы́
Công cụ cáchсле́домследа́ми
Giới cáchсле́деследа́х

Ví dụ

  • след ы преступления
    dấu vết (vết tích, dấu tích) của tội phạm
  • следы слёз
    dấu vết nước mắt, ngấn lệ, vệt lệ
  • никакого следа осталось
    không còn vết tích (dấu tích, dấu vết) gì cả

Từ liên quan