пресле́дование преследование

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. truy kích, đuổi đánhsựвоен.
  2. truy nã, truy tầm, truy tìm, truy tróc, tầm nã, tróc nã, lùng bắtгонениеsự
  3. truy tốsự
  4. đuổi theo, săn đuổi, truyпогоняsự

Ví dụ

  • мания преследования
    мед. — chứng cuồng hoảng

Từ liên quan