пресле́дование преследованиеdanh từgiống trungbất động vậtNghĩatruy kích, đuổi đánhsựвоен.truy nã, truy tầm, truy tìm, truy tróc, tầm nã, tróc nã, lùng bắtгонениеsựtruy tốsựđuổi theo, săn đuổi, truyпогоняsựVí dụмания преследованиямед. — chứng cuồng hoảngTừ liên quanпресле́довательkẻ truy đuổi, kẻ bức hại