следопы́т
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- người lần dấu, người tìm đường
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | следопы́т | следопы́ты |
| Sinh cách | следопы́та | следопы́тов |
| Tặng cách | следопы́ту | следопы́там |
| Đối cách | следопы́та | следопы́тов |
| Công cụ cách | следопы́том | следопы́тами |
| Giới cách | следопы́те | следопы́тах |