следопы́т следопыт

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người lần dấu, người tìm đường

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchследопы́тследопы́ты
Sinh cáchследопы́таследопы́тов
Tặng cáchследопы́туследопы́там
Đối cáchследопы́таследопы́тов
Công cụ cáchследопы́томследопы́тами
Giới cáchследопы́теследопы́тах