после́дователь
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Môn đồ, đồ đệ, môn đệ, môn sinh, người học trò, người kế tục, người tiếp tục
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | после́дователь | после́дователи |
| Sinh cách | после́дователя | после́дователей |
| Tặng cách | после́дователю | после́дователям |
| Đối cách | после́дователь | после́дователи |
| Công cụ cách | после́дователем | после́дователями |
| Giới cách | после́дователе | после́дователях |