ска́чки
danh từbất động vậtchỉ số nhiều
Nghĩa
- cuộc đua ngựa, trường đua
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | ска́чки |
| Sinh cách | — | ска́чек |
| Tặng cách | — | ска́чкам |
| Đối cách | — | ска́чки |
| Công cụ cách | — | ска́чками |
| Giới cách | — | ска́чках |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | ска́чки |
| Sinh cách | — | ска́чек |
| Tặng cách | — | ска́чкам |
| Đối cách | — | ска́чки |
| Công cụ cách | — | ска́чками |
| Giới cách | — | ска́чках |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ска́чка | ска́чки |
| Sinh cách | ска́чки | ска́чек |
| Tặng cách | ска́чке | ска́чкам |
| Đối cách | ска́чку | ска́чки |
| Công cụ cách | ска́чкой, ска́чкою | ска́чками |
| Giới cách | ска́чке | ска́чках |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | скачо́к | скачки́ |
| Sinh cách | скачка́ | скачко́в |
| Tặng cách | скачку́ | скачка́м |
| Đối cách | скачо́к | скачки́ |
| Công cụ cách | скачко́м | скачка́ми |
| Giới cách | скачке́ | скачка́х |