доскака́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- Nhảy đến
- phi đếnна лощади
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | доскачу́ |
| ты | доска́чешь |
| он / она / оно | доска́чет |
| мы | доска́чем |
| вы | доска́чете |
| они | доска́чут |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | доскака́л |
| Giống cái | доскака́ла |
| Giống trung | доскака́ло |
| Số nhiều | доскака́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | доскачи́ |
| Số nhiều | доскачи́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | доскака́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | доскака́в, доскакавши |