доскака́ть доскакать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. Nhảy đến
  2. phi đếnна лощади

Chia động từ

Tương lai
ядоскачу́
тыдоска́чешь
он / она / онодоска́чет
мыдоска́чем
выдоска́чете
онидоска́чут
Quá khứ
Giống đựcдоскака́л
Giống cáiдоскака́ла
Giống trungдоскака́ло
Số nhiềuдоскака́ли
Mệnh lệnh
Số ítдоскачи́
Số nhiềuдоскачи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—доскака́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—доскака́в, доскакавши