поскака́ть поскакать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. Bắt đầu nhảt, nhảy đi, phóc đi
  2. nhảy nhótнекоторое времяmột lúc
  3. phi ngựaверхомmột lúc
  4. phi, phi chạyо лошади

Chia động từ

Tương lai
япоскачу́
тыпоска́чешь
он / она / онопоска́чет
мыпоска́чем
выпоска́чете
онипоска́чут
Quá khứ
Giống đựcпоскака́л
Giống cáiпоскака́ла
Giống trungпоскака́ло
Số nhiềuпоскака́ли
Mệnh lệnh
Số ítпоскачи́
Số nhiềuпоскачи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—поскака́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—поскака́в, поскакавши