ускака́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- Nhảy đi
- phi ngựa điна лошади
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | ускачу́ |
| ты | уска́чешь |
| он / она / оно | уска́чет |
| мы | уска́чем |
| вы | уска́чете |
| они | уска́чут |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | ускака́л |
| Giống cái | ускака́ла |
| Giống trung | ускака́ло |
| Số nhiều | ускака́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | ускачи́ |
| Số nhiều | ускачи́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | ускака́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | ускака́в, ускакавши |