скача́ть
động từthể hoàn thành
Cặp thể ска́чиватьtải xuống; tải xuống
Nghĩa
- tải xuống, tải vềзагрузить
- tải xuống, tải về
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | скачáю |
| ты | скачáешь |
| он / она / оно | скачáет |
| мы | скачáем |
| вы | скачáете |
| они | скачáют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | скачáл |
| Giống cái | скачáла |
| Giống trung | скачáло |
| Số nhiều | скачáли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | скачáй |
| Số nhiều | скачáйте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | скача́вший |
| Bị động | — | ска́чанный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | скача́в, скачавши |