недокача́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- chưa tải xong, tải chưa hết
- chưa bơm căng, chưa thổi phồng đủ
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | недокача́ю |
| ты | недокача́ешь |
| он / она / оно | недокача́ет |
| мы | недокача́ем |
| вы | недокача́ете |
| они | недокача́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | недокача́л |
| Giống cái | недокача́ла |
| Giống trung | недокача́ло |
| Số nhiều | недокача́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | недокача́й |
| Số nhiều | недокача́йте |