недокача́ть недокачать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. chưa tải xong, tải chưa hết
  2. chưa bơm căng, chưa thổi phồng đủ

Chia động từ

Tương lai
янедокача́ю
тынедокача́ешь
он / она / ононедокача́ет
мынедокача́ем
вынедокача́ете
онинедокача́ют
Quá khứ
Giống đựcнедокача́л
Giống cáiнедокача́ла
Giống trungнедокача́ло
Số nhiềuнедокача́ли
Mệnh lệnh
Số ítнедокача́й
Số nhiềuнедокача́йте