докача́ть докачать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. tải xong, hoàn tất việc tải xuống
  2. bơm căng, thổi phồng đủ

Chia động từ

Tương lai
ядокача́ю
тыдокача́ешь
он / она / онодокача́ет
мыдокача́ем
выдокача́ете
онидокача́ют
Quá khứ
Giống đựcдокача́л
Giống cáiдокача́ла
Giống trungдокача́ло
Số nhiềuдокача́ли
Mệnh lệnh
Số ítдокача́й
Số nhiềuдокача́йте