докача́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- tải xong, hoàn tất việc tải xuống
- bơm căng, thổi phồng đủ
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | докача́ю |
| ты | докача́ешь |
| он / она / оно | докача́ет |
| мы | докача́ем |
| вы | докача́ете |
| они | докача́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | докача́л |
| Giống cái | докача́ла |
| Giống trung | докача́ло |
| Số nhiều | докача́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | докача́й |
| Số nhiều | докача́йте |