скакну́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- phi nước đại, phi nhanh
- nhảy, nhảy lên
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | скакну́ |
| ты | скакнёшь |
| он / она / оно | скакнёт |
| мы | скакнём |
| вы | скакнёте |
| они | скакну́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | скакну́л |
| Giống cái | скакну́ла |
| Giống trung | скакну́ло |
| Số nhiều | скакну́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | скакни́ |
| Số nhiều | скакни́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | скакну́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | скакну́в, скакнувши |