ска́чка скачка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Phi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchска́чкаска́чки
Sinh cáchска́чкиска́чек
Tặng cáchска́чкеска́чкам
Đối cáchска́чкуска́чки
Công cụ cáchска́чкой, ска́чкоюска́чками
Giới cáchска́чкеска́чках

Ví dụ

  • скачки
    (состязания) [cuộc] đua ngựa
  • скачки с препятствиями
    [cuộc] đua ngựa vượt chướng ngại vật, đua ngựa vượt rào chắn

Từ liên quan

скачо́к скачок

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. nhảy, nhảy vọtпрыжокbước
  2. đột biến, biến đổi đột ngột, biến chuyển bất ngờрезкое изменениеsự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchскачо́кскачки́
Sinh cáchскачка́скачко́в
Tặng cáchскачку́скачка́м
Đối cáchскачо́кскачки́
Công cụ cáchскачко́мскачка́ми
Giới cáchскачке́скачка́х