сбор

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. sự tích lũyсобирание
  2. cuộc tụ họp, cuộc họp
  3. cuộc tập hợpсобрание, встреча
  4. sự thu tiềnвзимание
  5. sự thu gomсобирание
  6. sự thu gom, sự tập hợp, sự tích lũy
  7. phí, thuế, khoản thu
  8. phí
  9. sự thu hoạchсобирание
  10. vụ thu hoạchурожай
  11. cuộc họpсобрание, встреча
  12. sản lượng thu hoạchурожай
  13. việc háiсобирание
  14. việc hái, sự thu hoạch

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсбо́рсбо́ры
Sinh cáchсбо́расбо́ров
Tặng cáchсбо́русбо́рам
Đối cáchсбо́рсбо́ры
Công cụ cáchсбо́ромсбо́рами
Giới cáchсбо́ресбо́рах

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa