схо́дка сходка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Họp mặt, mít-ting, hội nghị

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсхо́дкасхо́дки
Sinh cáchсхо́дкисхо́док
Tặng cáchсхо́дкесхо́дкам
Đối cáchсхо́дкусхо́дки
Công cụ cáchсхо́дкой, схо́дкоюсхо́дками
Giới cáchсхо́дкесхо́дках