побо́ры
danh từchỉ số nhiều
Nghĩa
- Phù lạm, quyên góp nặng nề, thuế má nặng nề, phù thu lạm bổ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | побо́ры |
| Sinh cách | — | побо́ров |
| Tặng cách | — | побо́рам |
| Đối cách | — | побо́ры |
| Công cụ cách | — | побо́рами |
| Giới cách | — | побо́рах |