собира́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- sự tích lũy, sự tích tụ
- sự sưu tầm, sự thu thập
- bộ sưu tập, tập hợp
- bộ sưu tập, sự sưu tầm
- sự tụ tập, sự tập hợp
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | собира́ние | собира́ния |
| Sinh cách | собира́ния | собира́ний |
| Tặng cách | собира́нию | собира́ниям |
| Đối cách | собира́ние | собира́ния |
| Công cụ cách | собира́нием | собира́ниями |
| Giới cách | собира́нии | собира́ниях |