сбо́рник
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Tuyển tập, văn tập, văn tuyển, tập lục, tạp lục, tập
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сбо́рник | сбо́рники |
| Sinh cách | сбо́рника | сбо́рников |
| Tặng cách | сбо́рнику | сбо́рникам |
| Đối cách | сбо́рник | сбо́рники |
| Công cụ cách | сбо́рником | сбо́рниками |
| Giới cách | сбо́рнике | сбо́рниках |
Ví dụ
- сборник стиховtập thơ, thi tuyển, thi tập
- сборник задачtập bài toán