сбо́рник сборник

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Tuyển tập, văn tập, văn tuyển, tập lục, tạp lục, tập

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсбо́рниксбо́рники
Sinh cáchсбо́рникасбо́рников
Tặng cáchсбо́рникусбо́рникам
Đối cáchсбо́рниксбо́рники
Công cụ cáchсбо́рникомсбо́рниками
Giới cáchсбо́рникесбо́рниках

Ví dụ

  • сборник стихов
    tập thơ, thi tuyển, thi tập
  • сборник задач
    tập bài toán

Từ liên quan