результа́т результат

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. hậu quảпоследствие
  2. Kết quả, hiệu quả

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchрезульта́трезульта́ты
Sinh cáchрезульта́тарезульта́тов
Tặng cáchрезульта́турезульта́там
Đối cáchрезульта́трезульта́ты
Công cụ cáchрезульта́томрезульта́тами
Giới cáchрезульта́терезульта́тах

Ví dụ

  • в результате
    а) — (в итоге) — rốt cuộc lại, rút cục lại, kết quả là; б) — (вследствие чего-л., благодаря чему-л.) — do đó, vì thế, vì, nhờ đó, cho nên, nên chi

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa