вы́хлоп выхлоп

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. thải khí, xả khíзвукtiếng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвы́хлопвы́хлопы
Sinh cáchвы́хлопавы́хлопов
Tặng cáchвы́хлопувы́хлопам
Đối cáchвы́хлопвы́хлопы
Công cụ cáchвы́хлопомвы́хлопами
Giới cáchвы́хлопевы́хлопах