вы́хлоп
danh từbất động vật
Nghĩa
- thải khí, xả khíзвукtiếng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | вы́хлоп | вы́хлопы |
| Sinh cách | вы́хлопа | вы́хлопов |
| Tặng cách | вы́хлопу | вы́хлопам |
| Đối cách | вы́хлоп | вы́хлопы |
| Công cụ cách | вы́хлопом | вы́хлопами |
| Giới cách | вы́хлопе | вы́хлопах |