плод

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. quảорган растения
  2. tráiорган растения
  3. trái câyорган растения
  4. Quả, trái

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпло́дплоды́
Sinh cáchплода́плодо́в
Tặng cáchплоду́плода́м
Đối cáchпло́дплоды́
Công cụ cáchплодо́мплода́ми
Giới cáchплоде́плода́х

Ví dụ

  • приносить плоды
    kết quả, ra trái, có quả, đậu quả, tạo quả
  • плоды наших трудов
    những thành quả (kết quả) lao động của chúng ta

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa