проду́кт продукт

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. sản phẩm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпроду́ктпроду́кты
Sinh cáchпроду́ктапроду́ктов
Tặng cáchпроду́ктупроду́ктам
Đối cáchпроду́ктпроду́кты
Công cụ cáchпроду́ктомпроду́ктами
Giới cáchпроду́ктепроду́ктах

Ví dụ

  • продукты сельского хозяйства.
    Nông sản, nông phẩm, sản phẩm nông nghiệp.
  • продукты довывающей промышленности.
    Sản phẩm của công nghiệp khai khoáng.
  • продукт мышления.
    Sản phẩm của tư duy.

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa