показа́тель
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Số chỉ mũ, số chỉ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | показа́тель | показа́тели |
| Sinh cách | показа́теля | показа́телей |
| Tặng cách | показа́телю | показа́телям |
| Đối cách | показа́тель | показа́тели |
| Công cụ cách | показа́телем | показа́телями |
| Giới cách | показа́теле | показа́телях |
