исхо́д
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- cuối, kết thúcокончение, заваршениеlúc
- kết quả, kết cụcрезультат
- lối thoátспособ разрешить затруднение
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | исхо́д | исхо́ды |
| Sinh cách | исхо́да | исхо́дов |
| Tặng cách | исхо́ду | исхо́дам |
| Đối cách | исхо́д | исхо́ды |
| Công cụ cách | исхо́дом | исхо́дами |
| Giới cách | исхо́де | исхо́дах |
Ví dụ
- день на исходеngày tàn, trời giần tối, cuối ngày
- на исходе дняlúc cuối ngày
- на исходе войныkhi chiến tranh gần kết thúc
