исхо́д исход

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. cuối, kết thúcокончение, заваршениеlúc
  2. kết quả, kết cụcрезультат
  3. lối thoátспособ разрешить затруднение

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchисхо́дисхо́ды
Sinh cáchисхо́даисхо́дов
Tặng cáchисхо́дуисхо́дам
Đối cáchисхо́дисхо́ды
Công cụ cáchисхо́домисхо́дами
Giới cáchисхо́деисхо́дах

Ví dụ

  • день на исходе
    ngày tàn, trời giần tối, cuối ngày
  • на исходе дня
    lúc cuối ngày
  • на исходе войны
    khi chiến tranh gần kết thúc

Từ liên quan