развя́зка развязка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. kết cục, kết cuộc, kết thúcконецsự
  2. tháo nút, mở nút, cởi nútдействиеsự
  3. đoạn mở nútлит.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchразвя́зкаразвя́зки
Sinh cáchразвя́зкиразвя́зок
Tặng cáchразвя́зкеразвя́зкам
Đối cáchразвя́зкуразвя́зки
Công cụ cáchразвя́зкой, развя́зкоюразвя́зками
Giới cáchразвя́зкеразвя́зках

Ví dụ

  • идти к развязкае
    đến lúc kết thúc, sắp kết thúc
  • дело идёт к развязкае
    việc sắp kết thúc
  • неожиданная развязка
    kết cục đột ngột

Từ liên quan