приходя́щий приходящий

tính từ

Nghĩa

  1. Không ở lại

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchприходя́щийприходя́щееприходя́щаяприходя́щие
Sinh cáchприходя́щегоприходя́щегоприходя́щейприходя́щих
Tặng cáchприходя́щемуприходя́щемуприходя́щейприходя́щим
Đối cáchприходя́щий, приходя́щегоприходя́щееприходя́щуюприходя́щие, приходя́щих
Công cụ cáchприходя́щимприходя́щимприходя́щей, приходя́щеюприходя́щими
Giới cáchприходя́щемприходя́щемприходя́щейприходя́щих
Dạng ngắnприходя́щприходя́щеприходя́щаприходя́щи

Ví dụ

  • приходящая няня
    người vú nuôi ngày làm tối về nhà
  • приходящая домработница
    bà giúp việc trong nhà ngày làm tối về nhà, chị đi ở mướn

приходи́ть приходить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. đếnприближаться
  2. đến, tới

Chia động từ

Hiện tại
яприхожу́
тыприхо́дишь
он / она / оноприхо́дит
мыприхо́дим
выприхо́дите
ониприхо́дят
Quá khứ
Giống đựcприходи́л
Giống cáiприходи́ла
Giống trungприходи́ло
Số nhiềuприходи́ли
Mệnh lệnh
Số ítприходи́
Số nhiềuприходи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngприходя́щийприходи́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từприходя́приходив, приходивши

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa