ходу́ля ходуля

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. rãnh, mương, hào
  2. sào, gậy đi cao

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchходу́ляходу́ли
Sinh cáchходу́лиходу́ль
Tặng cáchходу́леходу́лям
Đối cáchходу́люходу́ли
Công cụ cáchходу́лей, ходу́леюходу́лями
Giới cáchходу́леходу́лях

Từ liên quan