проха́живаться прохаживаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Đi lui đi tới, đi bách bộ, diễu qua

Chia động từ

Hiện tại
япроха́живаюсь
тыпроха́живаешься
он / она / онопроха́живается
мыпроха́живаемся
выпроха́живаетесь
онипроха́живаются
Quá khứ
Giống đựcпроха́живался
Giống cáiпроха́живалась
Giống trungпроха́живалось
Số nhiềuпроха́живались
Mệnh lệnh
Số ítпроха́живайся
Số nhiềuпроха́живайтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпроха́живающийсяпроха́живавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпроха́живаясьпрохаживавшись

Ví dụ

  • прохаживаться по улицам
    diễu qua (đi bách bộ qua) các phố, đi bát phố
  • прохаживаться по комнате
    đi lui đi tới trong phòng, đi đi lại lại trong buồng