хо́дики
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số nhiều
Nghĩa
- Đồng hồ quả lắc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | хо́дики |
| Sinh cách | — | хо́диков |
| Tặng cách | — | хо́дикам |
| Đối cách | — | хо́дики |
| Công cụ cách | — | хо́диками |
| Giới cách | — | хо́диках |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | хо́дики |
| Sinh cách | — | хо́диков |
| Tặng cách | — | хо́дикам |
| Đối cách | — | хо́дики |
| Công cụ cách | — | хо́диками |
| Giới cách | — | хо́диках |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | хо́дик | хо́дики |
| Sinh cách | хо́дика | хо́диков |
| Tặng cách | хо́дику | хо́дикам |
| Đối cách | хо́дик | хо́дики |
| Công cụ cách | хо́диком | хо́диками |
| Giới cách | хо́дике | хо́диках |