поха́живать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- đi lại, dạo bước, lui tới
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | поха́живаю |
| ты | поха́живаешь |
| он / она / оно | поха́живает |
| мы | поха́живаем |
| вы | поха́живаете |
| они | поха́живают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | поха́живал |
| Giống cái | поха́живала |
| Giống trung | поха́живало |
| Số nhiều | поха́живали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | поха́живай |
| Số nhiều | поха́живайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | поха́живающий | поха́живавший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | поха́живая | похаживав, похаживавши |