называ́ться называться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. được gọi làиметь (получать) имя
  2. mang tênиметь (получать) имя
  3. xưng tênсообщать своё имя
  4. tự giới thiệuсообщать своё имя
  5. được gọi là, mang tên
  6. xưng tên, tự giới thiệu

Chia động từ

Hiện tại
яназыва́юсь
тыназыва́ешься
он / она / ононазыва́ется
мыназыва́емся
выназыва́етесь
ониназыва́ются
Quá khứ
Giống đựcназыва́лся
Giống cáiназыва́лась
Giống trungназыва́лось
Số nhiềuназыва́лись
Mệnh lệnh
Số ítназыва́йся
Số nhiềuназыва́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngназыва́ющийсяназыва́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từназыва́ясьназывавшись

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa