назва́ние название

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. tên sách, nhan đềкниги
  2. Tên, tên gọi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchназва́ниеназва́ния
Sinh cáchназва́нияназва́ний
Tặng cáchназва́ниюназва́ниям
Đối cáchназва́ниеназва́ния
Công cụ cáchназва́ниемназва́ниями
Giới cáchназва́нииназва́ниях

Từ liên quan