и́мя имя

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. tiếng tămрепутация
  2. tênназвание
  3. Danh từngữ phápnghĩa rộng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchи́мяимена́
Sinh cáchи́мениимён
Tặng cáchи́мениимена́м
Đối cáchи́мяимена́
Công cụ cáchи́менемимена́ми
Giới cáchи́мениимена́х

Ví dụ

  • и́мя со́бственное.
    Danh từ riêng.

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa