позывно́й позывной

tính từ

Nghĩa

  1. Hiệu

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпозывно́йпозывно́епозывна́япозывны́е
Sinh cáchпозывно́гопозывно́гопозывно́йпозывны́х
Tặng cáchпозывно́мупозывно́мупозывно́йпозывны́м
Đối cáchпозывно́йпозывно́епозывну́юпозывны́е
Công cụ cáchпозывны́мпозывны́мпозывно́йпозывны́ми
Giới cáchпозывно́мпозывно́мпозывно́йпозывны́х

Ví dụ

  • позывной сигнал
    tín hiệu
  • позывной вымел
    [lá] cờ hiệu
  • позывные
    (радиостанции) nhạc hiệu; (судна) tín hiệu

позывно́й позывной

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. mật hiệu liên lạc, danh hiệu vô tuyến

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпозывно́йпозывны́е
Sinh cáchпозывно́гопозывны́х
Tặng cáchпозывно́мупозывны́м
Đối cáchпозывно́йпозывны́е
Công cụ cáchпозывны́мпозывны́ми
Giới cáchпозывно́мпозывны́х