зва́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Cấp bậc, hàm
- danh hiệuпочётное наименование
- giớiсословие
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | зва́ние | зва́ния |
| Sinh cách | зва́ния | зва́ний |
| Tặng cách | зва́нию | зва́ниям |
| Đối cách | зва́ние | зва́ния |
| Công cụ cách | зва́нием | зва́ниями |
| Giới cách | зва́нии | зва́ниях |
Ví dụ
- учёное званиеhọc vị, học hàm
- воиское званиеquân hàm, cấp bậc quân sự
- звание Героя Советского Союзаdanh hiệu anh hùng Liên-xô


