нарека́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- được đặt tên, được gọi là
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | нарека́юсь |
| ты | нарека́ешься |
| он / она / оно | нарека́ется |
| мы | нарека́емся |
| вы | нарека́етесь |
| они | нарека́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | нарека́лся |
| Giống cái | нарека́лась |
| Giống trung | нарека́лось |
| Số nhiều | нарека́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | нарека́йся |
| Số nhiều | нарека́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | нарека́ющийся | нарека́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | нарека́ясь | нарекавшись |