назывно́й
tính từ
Nghĩa
- danh nghĩa, mang tính danh nghĩa
- danh cách, ở danh cách
- danh cách, danh nghĩa
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | назывно́й | назывно́е | назывна́я | назывны́е |
| Sinh cách | назывно́го | назывно́го | назывно́й | назывны́х |
| Tặng cách | назывно́му | назывно́му | назывно́й | назывны́м |
| Đối cách | назывно́й | назывно́е | назывну́ю | назывны́е |
| Công cụ cách | назывны́м | назывны́м | назывно́й | назывны́ми |
| Giới cách | назывно́м | назывно́м | назывно́й | назывны́х |