назывно́й назывной

tính từ

Nghĩa

  1. danh nghĩa, mang tính danh nghĩa
  2. danh cách, ở danh cách
  3. danh cách, danh nghĩa

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchназывно́йназывно́еназывна́яназывны́е
Sinh cáchназывно́гоназывно́гоназывно́йназывны́х
Tặng cáchназывно́муназывно́муназывно́йназывны́м
Đối cáchназывно́йназывно́еназывну́юназывны́е
Công cụ cáchназывны́мназывны́мназывно́йназывны́ми
Giới cáchназывно́мназывно́мназывно́йназывны́х